← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2025
Cập nhật 2025-12-31 · 13 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản2
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TQNÍt GD Thông Quảng Ninh | 13.500 | 2.971 | 22.01% | 22.50% | 3/3 | |
| 2 | Viễn Đông | 4.950 ▼1.00% | 500 | 10.10% | 10.10% | 3/3 | |
| 3 | Pisico Bình Định | 10.500 | 1.000 | 9.52% | 6.36% | 2/3 | |
| 4 | Lâm nông sản Yên Bái | 40.000 ▲0.25% | 3.300 | 8.25% | 14.58% | 3/3 | |
| 5 | Savimex | 13.550 | 1.000 | 7.38% | 4.92% | 3/3 | |
| 6 | Giấy Việt Trì | 81.612 | 5.800 | 7.11% | 5.31% | 3/3 | |
| 7 | Đông Hải Bến Tre | 33.350 ▼0.45% | 2.000 | 6.00% | 5.50% | 3/3 | |
| 8 | Gỗ An Cường | 35.550 ▲0.14% | 2.000 | 5.63% | 4.03% | 3/3 | |
| 9 | Công ty Cổ phần Phú Tài | 47.050 ▲0.43% | 2.500 | 5.31% | 4.96% | 3/3 | |
| 10 | Gỗ Thuận An | 9.590 ▲2.02% | 500 | 5.21% | 5.91% | 3/3 | |
| 11 | TMWÍt GD Gỗ Tân Mai | 23.500 | 1.000 | 4.26% | 3.97% | 3/3 | |
| 12 | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.900 | 648 | 4.08% | 5.02% | 3/3 | |
| 13 | FRCĐột biến Lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam | 25.000 | 500 | 2.00% | 0.67% | 1/3 |