← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2025
Cập nhật 2025-12-31 · 19 công ty · Truyền thông
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VNXÍt GD QC và Hội chợ Thương mại | 9.500 | 12.000 | 126.32% | 115.79% | 3/3 | |
| 2 | FPT Online | 63.600 ▲0.32% | 10.000 | 15.72% | 8.91% | 3/3 | |
| 3 | Phát triển GD Đà Nẵng | 16.764 ▲1.11% | 2.000 | 11.93% | 10.93% | 3/3 | |
| 4 | Sách và thiết bị GD miền Nam | 10.600 | 1.100 | 10.38% | 10.38% | 3/3 | |
| 5 | Phát triển GD Phương Nam | 19.800 ▲0.51% | 2.000 | 10.10% | 8.42% | 3/3 | |
| 6 | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 11.300 | 1.100 | 9.73% | 9.73% | 3/3 | |
| 7 | Sách Giáo dục Đà Nẵng | 13.215 | 1.200 | 9.08% | 6.05% | 2/3 | |
| 8 | Sách và TB Trường học TP HCM | 16.000 | 1.400 | 8.75% | 8.75% | 3/3 | |
| 9 | BEDÍt GD Sách Đà Nẵng | 25.800 | 2.200 | 8.53% | 7.36% | 3/3 | |
| 10 | Phát triển GD Hà Nội | 23.500 | 2.000 | 8.51% | 6.81% | 3/3 | |
| 11 | Mĩ thuật và Truyền thông | 18.600 | 1.500 | 8.06% | 8.06% | 3/3 | |
| 12 | Sách Giáo dục Hà Nội | 11.020 ▲3.51% | 800 | 7.26% | 7.41% | 3/3 | |
| 13 | Sách Quảng Ninh | 28.600 | 2.000 | 6.99% | 6.76% | 3/3 | |
| 14 | In Tổng hợp Bình Dương | 10.400 | 600 | 5.77% | 4.81% | 3/3 | |
| 15 | VINAPRINT | 9.650 | 500 | 5.18% | 8.63% | 3/3 | |
| 16 | Phát hành sách TP HCM - FAHASA | 40.000 | 2.000 | 5.00% | 4.42% | 3/3 | |
| 17 | In số 4 | 38.000 | 1.800 | 4.74% | 4.21% | 3/3 | |
| 18 | Văn hóa Tân Bình | 13.000 | 600 | 4.62% | 6.67% | 3/3 | |
| 19 | Văn hóa Phương Nam | 18.650 | 500 | 2.68% | 1.79% | 2/3 |