← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2025
Cập nhật 2025-12-31 · 43 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản2
Ẩn cổ tức đột biến5
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phốt pho Apatit Việt Nam | 80.800 ▼1.46% | 12.500 | 15.47% | 16.98% | 3/3 | |
| 2 | Cao su Công nghiệp | 4.700 | 667 | 14.19% | 9.34% | 3/3 | |
| 3 | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 18.700 | 2.500 | 13.37% | 12.30% | 3/3 | |
| 4 | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 17.600 ▲1.73% | 1.800 | 10.23% | 9.66% | 3/3 | |
| 5 | Cao su Bến Thành | 12.500 | 1.200 | 9.60% | 9.46% | 3/3 | |
| 6 | Khử trùng Việt Nam | 52.600 ▲0.19% | 5.000 | 9.51% | 7.29% | 3/3 | |
| 7 | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 10.600 | 1.000 | 9.43% | 10.38% | 3/3 | |
| 8 | VNPĐột biến Nhựa Việt Nam | 21.200 ▲3.41% | 2.000 | 9.43% | 3.15% | 1/3 | |
| 9 | Bảo vệ thực vật 1 TW | 10.900 | 1.000 | 9.17% | 5.50% | 2/3 | |
| 10 | Hóa chất Lâm Thao | 15.700 | 1.200 | 7.64% | 5.94% | 3/3 | |
| 11 | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 9.900 | 700 | 7.07% | 9.09% | 3/3 | |
| 12 | Cao su Tân Biên | 29.000 | 2.000 | 6.90% | 6.15% | 3/3 | |
| 13 | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 22.250 ▼0.67% | 1.500 | 6.74% | 15.73% | 3/3 | |
| 14 | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.600 | 500 | 6.58% | 8.33% | 3/3 | |
| 15 | Đạm Cà Mau | 32.700 | 2.000 | 6.12% | 7.13% | 3/3 | |
| 16 | Phân bón Bình Điền | 42.700 ▲0.47% | 2.500 | 5.85% | 5.85% | 3/3 | |
| 17 | Thuốc sát trùng Việt Nam | 9.560 ▲0.63% | 550 | 5.75% | 5.41% | 3/3 | |
| 18 | Phân lân Văn Điển | 18.500 | 1.000 | 5.41% | 5.23% | 3/3 | |
| 19 | Hanel Xốp Nhựa | 11.232 | 600 | 5.34% | 3.27% | 2/3 | |
| 20 | Hóa chất Việt trì | 28.400 ▼1.39% | 1.500 | 5.28% | 13.50% | 3/3 | |
| 21 | Cao su Đồng Phú | 38.000 ▼0.91% | 2.000 | 5.26% | 5.70% | 3/3 | |
| 22 | Kỹ nghệ Đô Thành | 16.000 | 800 | 5.00% | 5.00% | 3/3 | |
| 23 | Cao su Thống Nhất | 32.600 | 1.600 | 4.91% | 4.70% | 3/3 | |
| 24 | HIIĐột biến An Tiến Industries | 6.150 ▼2.84% | 300 | 4.88% | 1.63% | 1/3 | |
| 25 | Phân bón Miền Nam | 10.400 | 500 | 4.81% | 3.20% | 2/3 | |
| 26 | Hóa chất Đức Giang | 68.500 ▲5.06% | 3.000 | 4.38% | 4.87% | 3/3 | |
| 27 | Cao su Bà Rịa | 17.500 ▼2.78% | 700 | 4.00% | 3.43% | 3/3 | |
| 28 | DRGĐột biến Cao su Đắk Lắk | 8.600 ▼2.27% | 333 | 3.87% | 1.29% | 1/3 | |
| 29 | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 13.000 ▼1.52% | 500 | 3.85% | 4.62% | 3/3 | |
| 30 | AAAĐột biến An Phát Bioplastics | 7.880 ▲0.38% | 300 | 3.81% | 1.27% | 1/3 | |
| 31 | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 27.300 ▼2.15% | 1.000 | 3.66% | 9.77% | 3/3 | |
| 32 | Phân lân Ninh Bình | 55.300 ▼3.32% | 2.000 | 3.62% | 2.95% | 3/3 | |
| 33 | DAP - Vinachem | 25.900 ▲2.37% | 900 | 3.47% | 3.22% | 3/3 | |
| 34 | TRCĐột biến Cao su Tây Ninh | 77.000 | 2.500 | 3.25% | 1.47% | 2/3 | |
| 35 | DOCÍt GD Vật tư nông nghiệp Đồng Nai | 10.000 | 300 | 3.00% | 5.67% | 3/3 | |
| 36 | Hóa chất Minh Đức | 19.001 | 500 | 2.63% | 3.51% | 2/3 | |
| 37 | Thương mại Quảng Trị | 19.500 | 510 | 2.62% | 6.58% | 3/3 | |
| 38 | Cao su Phước Hòa | 58.500 ▼0.85% | 1.350 | 2.31% | 3.59% | 3/3 | |
| 39 | Hóa dầu Petrolimex | 24.200 ▼0.82% | 500 | 2.07% | 2.34% | 2/3 | |
| 40 | Cao su Sông Bé | 8.500 | 158 | 1.86% | 1.99% | 3/3 | |
| 41 | Dầu nhờn PV Oil | 5.800 ▼1.69% | 100 | 1.72% | 1.72% | 3/3 | |
| 42 | Tập đoàn CN Cao su VN | 26.200 ▼1.50% | 400 | 1.53% | 1.34% | 3/3 | |
| 43 | LNCÍt GD Lệ Ninh - Quảng Bình | 4.000 | 53 | 1.33% | 1.10% | 3/3 |