← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2025
Cập nhật 2025-12-31 · 70 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản12
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DNNÍt GD Cấp nước Đà Nẵng | 4.100 | 1.600 | 39.02% | 44.71% | 3/3 | |
| 2 | THNÍt GD Cấp nước Thanh Hóa | 3.800 | 1.318 | 34.68% | 28.37% | 3/3 | |
| 3 | NLSÍt GD Cấp thoát nước Lạng Sơn | 4.900 | 1.300 | 26.53% | 19.39% | 3/3 | |
| 4 | Cấp nước Long Khánh | 33.800 | 6.000 | 17.75% | 9.37% | 3/3 | |
| 5 | MTGĐột biến MTGAS | 6.700 | 1.000 | 14.93% | 4.97% | 1/3 | |
| 6 | Cấp nước Ninh Thuận | 60.000 | 6.067 | 10.11% | 7.98% | 3/3 | |
| 7 | TM và Vận tải Petrolimex HN | 28.000 | 2.800 | 10.00% | 8.69% | 3/3 | |
| 8 | VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | 24.200 | 2.400 | 9.92% | 6.75% | 3/3 | |
| 9 | TBWÍt GD Nước sạch Thái Bình | 12.600 | 1.200 | 9.52% | 9.42% | 3/3 | |
| 10 | Nhiên liệu Sài Gòn | 18.000 | 1.700 | 9.44% | 9.63% | 2/3 | |
| 11 | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 33.700 ▲0.30% | 3.100 | 9.20% | 4.83% | 3/3 | |
| 12 | PTHÍt GD Vận tải và DV Petrolimex Hà Tây | 10.100 | 900 | 8.91% | 8.58% | 3/3 | |
| 13 | Cấp thoát nước Bến Tre | 17.984 | 1.600 | 8.90% | 6.30% | 3/3 | |
| 14 | Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | 35.000 | 3.050 | 8.71% | 5.95% | 3/3 | |
| 15 | Cấp thoát nước Phú Yên | 12.000 | 1.000 | 8.33% | 5.83% | 3/3 | |
| 16 | Gas Petrolimex | 13.450 | 1.100 | 8.18% | 6.45% | 3/3 | |
| 17 | TQWÍt GD Cấp thoát nước Tuyên Quang | 7.600 | 600 | 7.89% | 7.01% | 3/3 | |
| 18 | Cấp nước Nhơn Trạch | 19.100 ▲0.53% | 1.500 | 7.85% | 6.11% | 3/3 | |
| 19 | Chiếu sáng TPHCM | 11.500 ▼0.86% | 900 | 7.83% | 6.67% | 3/3 | |
| 20 | Cấp nước Gia Định | 37.100 | 2.886 | 7.78% | 5.97% | 3/3 | |
| 21 | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 9.500 ▼1.04% | 700 | 7.37% | 8.42% | 3/3 | |
| 22 | XNK Thủ Đức | 7.400 | 500 | 6.76% | 6.31% | 3/3 | |
| 23 | DWCĐột biến Cấp nước Đắk Lắk | 15.000 | 1.000 | 6.67% | 2.22% | 1/3 | |
| 24 | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | 15.000 | 1.000 | 6.67% | 3.67% | 3/3 | |
| 25 | Cấp nước Trung An | 18.000 | 1.200 | 6.67% | 6.11% | 3/3 | |
| 26 | Cấp nước Huế | 14.800 | 950 | 6.42% | 6.30% | 3/3 | |
| 27 | PV GAS D | 23.600 | 1.500 | 6.36% | 10.59% | 3/3 | |
| 28 | Điện nước An Giang | 24.800 | 1.500 | 6.05% | 6.05% | 3/3 | |
| 29 | Cấp nước Nhà Bè | 31.900 | 1.882 | 5.90% | 5.00% | 3/3 | |
| 30 | CIDICO | 27.200 ▼6.53% | 1.600 | 5.88% | 5.04% | 3/3 | |
| 31 | Cấp thoát nước Khánh Hòa | 29.000 | 1.700 | 5.86% | 4.58% | 3/3 | |
| 32 | Cấp thoát nước Cần Thơ | 24.000 | 1.400 | 5.83% | 3.92% | 3/3 | |
| 33 | Cấp Nước Phú Mỹ | 35.000 ▲2.94% | 2.000 | 5.71% | 5.52% | 3/3 | |
| 34 | TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | 13.000 | 700 | 5.38% | 5.13% | 3/3 | |
| 35 | Cấp nước Thủ Đức | 49.000 | 2.517 | 5.14% | 6.34% | 3/3 | |
| 36 | Nước sạch Bắc Ninh | 20.900 ▲11.17% | 1.060 | 5.07% | 3.64% | 3/3 | |
| 37 | CNG Việt Nam | 24.450 ▼1.01% | 1.200 | 4.91% | 6.00% | 3/3 | |
| 38 | Nước và Môi trường VN | 24.500 | 1.200 | 4.90% | 4.08% | 3/3 | |
| 39 | Thương mại Hóc Môn | 33.700 | 1.600 | 4.75% | 4.15% | 3/3 | |
| 40 | Cấp nước Đồng Nai | 34.000 | 1.600 | 4.71% | 4.41% | 3/3 | |
| 41 | Cấp nước Chợ Lớn | 42.800 | 2.000 | 4.67% | 4.07% | 3/3 | |
| 42 | Cấp nước Bến Thành | 59.400 | 2.760 | 4.65% | 4.00% | 3/3 | |
| 43 | Cấp nước Vĩnh Long | 31.000 | 1.433 | 4.62% | 4.36% | 3/3 | |
| 44 | Nước sạch Hải Dương | 18.000 | 810 | 4.50% | 4.41% | 3/3 | |
| 45 | Cấp nước Cà Mau | 15.100 | 663 | 4.39% | 3.57% | 3/3 | |
| 46 | Cây xanh Vũng Tàu | 23.000 | 1.000 | 4.35% | 5.94% | 3/3 | |
| 47 | DWSÍt GD Cấp nước Đồng Tháp | 15.000 | 650 | 4.33% | 4.09% | 3/3 | |
| 48 | Cấp nước Sóc Trăng | 26.000 | 1.107 | 4.26% | 4.78% | 2/3 | |
| 49 | Cấp nước Hải Phòng | 21.200 ▲2.91% | 900 | 4.25% | 4.09% | 3/3 | |
| 50 | Cấp thoát nước Bình Định | 27.900 | 1.100 | 3.94% | 5.44% | 3/3 | |
| 51 | Cấp nước Sơn La | 20.500 | 800 | 3.90% | 4.39% | 3/3 | |
| 52 | Cấp nước Phú Hòa Tân | 22.000 | 850 | 3.86% | 3.56% | 3/3 | |
| 53 | Khí Miền Nam | 52.900 | 2.000 | 3.78% | 3.78% | 3/3 | |
| 54 | NQBÍt GD Cấp nước Quảng Bình | 10.100 | 380 | 3.76% | 3.40% | 3/3 | |
| 55 | PV Oil Vũng Áng | 8.000 | 300 | 3.75% | 4.59% | 3/3 | |
| 56 | GLWÍt GD Cấp thoát nước Gia Lai | 13.700 | 500 | 3.65% | 3.16% | 3/3 | |
| 57 | VIWACO | 35.500 | 1.200 | 3.38% | 3.38% | 3/3 | |
| 58 | Cấp nước Tân Hòa | 17.800 | 600 | 3.37% | 3.37% | 3/3 | |
| 59 | PV Gas | 72.400 ▼3.34% | 2.100 | 2.90% | 5.39% | 3/3 | |
| 60 | Nước sạch Bắc Giang | 20.100 ▲11.67% | 570 | 2.84% | 2.68% | 3/3 | |
| 61 | Nước - Môi trường Bình Dương | 46.068 ▲1.07% | 1.300 | 2.82% | 1.88% | 2/3 | |
| 62 | BWAÍt GD Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 16.000 | 450 | 2.81% | 2.81% | 3/3 | |
| 63 | Nước sạch Quảng Ninh | 10.500 | 287 | 2.73% | 2.70% | 3/3 | |
| 64 | Cấp thoát nước Lâm Đồng | 24.000 | 610 | 2.54% | 2.08% | 3/3 | |
| 65 | Nước Thủ Dầu Một | 57.000 ▲0.53% | 1.400 | 2.46% | 2.40% | 2/3 | |
| 66 | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.300 | 151 | 2.40% | 2.44% | 2/3 | |
| 67 | NDWÍt GD Cấp nước Nam Định | 14.300 | 240 | 1.68% | 4.43% | 3/3 | |
| 68 | VPWÍt GD Cấp thoát nước số 1 Vĩnh Phúc | 9.500 | 99 | 1.04% | 2.94% | 3/3 | |
| 69 | Nước sạch Thái Nguyên | 12.500 | 112 | 0.90% | 1.82% | 2/3 | |
| 70 | Nước sạch Vĩnh Phúc | 69.900 | 325 | 0.46% | 0.35% | 3/3 |