← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2025
Cập nhật 2025-12-31 · 29 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Traphaco | 75.000 ▲1.35% | 6.000 | 8.00% | 4.89% | 3/3 | |
| 2 | Dược Hà Nội | 25.935 | 2.000 | 7.71% | 6.43% | 3/3 | |
| 3 | Dược phẩm TW Codupha | 11.968 ▼1.60% | 900 | 7.52% | 5.85% | 3/3 | |
| 4 | PP.Pharco | 20.500 | 1.500 | 7.32% | 6.67% | 3/3 | |
| 5 | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 12.500 | 900 | 7.20% | 6.26% | 3/3 | |
| 6 | Dược Medipharco | 14.000 | 1.000 | 7.14% | 5.95% | 3/3 | |
| 7 | Dược TW3 | 14.100 | 1.000 | 7.09% | 4.02% | 3/3 | |
| 8 | Pharmedic | 165.200 ▼0.96% | 11.668 | 7.06% | 7.72% | 3/3 | |
| 9 | Dược Hà Tĩnh | 25.500 | 1.500 | 5.88% | 5.62% | 3/3 | |
| 10 | Dược Hậu Giang | 102.300 ▼0.20% | 6.000 | 5.87% | 6.84% | 3/3 | |
| 11 | Dược Phẩm TW3 | 52.800 ▲1.73% | 3.000 | 5.68% | 8.84% | 3/3 | |
| 12 | DPPÍt GD Dược Đồng Nai | 28.000 | 1.500 | 5.36% | 4.64% | 3/3 | |
| 13 | Dược Mediplantex | 23.500 | 1.200 | 5.11% | 3.69% | 3/3 | |
| 14 | S.P.M CORP | 10.100 ▲3.06% | 500 | 4.95% | 3.30% | 2/3 | |
| 15 | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 21.300 ▼1.84% | 1.000 | 4.69% | 2.66% | 2/3 | |
| 16 | BAMEPHARM | 26.800 | 1.150 | 4.29% | 5.66% | 3/3 | |
| 17 | Dược phẩm DOMESCO | 59.700 | 2.500 | 4.19% | 4.19% | 3/3 | |
| 18 | Dược - TB Y tế Bình Định | 48.800 | 2.000 | 4.10% | 2.73% | 2/3 | |
| 19 | Dược phẩm Hải Phòng | 41.626 | 1.700 | 4.08% | 3.92% | 3/3 | |
| 20 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 34.500 ▼1.43% | 1.200 | 3.48% | 4.83% | 3/3 | |
| 21 | Công nghệ cao Traphaco | 33.000 ▲9.27% | 1.000 | 3.03% | 5.55% | 3/3 | |
| 22 | Dược phẩm VIDIPHA | 58.000 | 1.500 | 2.59% | 3.74% | 3/3 | |
| 23 | Dược phẩm Nam Dược | 145.000 | 3.000 | 2.07% | 1.84% | 3/3 | |
| 24 | Dược phẩm Mekophar | 25.100 ▼9.71% | 500 | 1.99% | 2.66% | 3/3 | |
| 25 | NDPÍt GD Dược phẩm 2/9 | 28.700 | 500 | 1.74% | 1.74% | 3/3 | |
| 26 | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 36.500 ▲1.67% | 500 | 1.37% | 0.91% | 2/3 | |
| 27 | IMEXPHARM | 52.500 ▲1.55% | 500 | 0.95% | 1.59% | 3/3 | |
| 28 | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 115.900 ▲0.09% | 1.000 | 0.86% | 0.95% | 3/3 | |
| 29 | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 35.000 | 220 | 0.63% | 0.88% | 3/3 |