← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2025
Cập nhật 2025-12-31 · 27 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản2
Ẩn cổ tức đột biến3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VinaCafé Biên Hòa | 287.300 | 48.000 | 16.71% | 8.47% | 2/3 | |
| 2 | VDLĐột biến Thực phẩm Lâm Đồng | 9.100 | 1.500 | 16.48% | 5.49% | 1/3 | |
| 3 | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 39.850 ▼0.13% | 5.500 | 13.80% | 11.29% | 3/3 | |
| 4 | Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 6.000 | 700 | 11.67% | 9.45% | 3/3 | |
| 5 | TM Bia Hà Nội | 31.000 | 3.000 | 9.68% | 10.75% | 3/3 | |
| 6 | Thực phẩm Quốc tế | 20.700 | 1.984 | 9.58% | 9.93% | 3/3 | |
| 7 | Bia Sài Gòn - Phú Thọ | 10.700 | 1.000 | 9.35% | 7.79% | 3/3 | |
| 8 | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 56.100 | 5.000 | 8.91% | 7.13% | 3/3 | |
| 9 | Bia Hà Nội - Hải Dương | 14.500 | 1.200 | 8.28% | 8.28% | 3/3 | |
| 10 | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 6.500 | 500 | 7.69% | 10.26% | 3/3 | |
| 11 | BHKÍt GD Bia Hà Nội - Kim Bài | 11.800 | 900 | 7.63% | 7.35% | 3/3 | |
| 12 | NGK Yến sào Khánh Hòa | 26.500 ▲0.38% | 1.830 | 6.91% | 9.84% | 3/3 | |
| 13 | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 10.400 | 700 | 6.73% | 5.45% | 3/3 | |
| 14 | SABECO | 46.996 ▼1.21% | 3.000 | 6.38% | 7.80% | 3/3 | |
| 15 | NGK Sanna Khánh Hòa | 8.000 | 494 | 6.18% | 4.75% | 3/3 | |
| 16 | Bia Sài Gòn - Hà Nội | 16.600 | 1.000 | 6.02% | 10.04% | 3/3 | |
| 17 | Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 19.200 | 1.000 | 5.21% | 7.81% | 3/3 | |
| 18 | NGK Sanest Khánh Hòa | 24.700 ▲0.41% | 1.159 | 4.69% | 7.02% | 3/3 | |
| 19 | BHHĐột biến Habeco Trading 89 | 18.000 | 700 | 3.89% | 1.29% | 1/3 | |
| 20 | HABECO | 31.200 ▼2.19% | 1.150 | 3.69% | 4.11% | 3/3 | |
| 21 | Nước khoáng Quảng Ninh | 36.000 | 1.200 | 3.33% | 3.33% | 3/3 | |
| 22 | Bia và NGK Hạ Long | 340.100 | 11.000 | 3.23% | 3.43% | 3/3 | |
| 23 | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 9.200 | 250 | 2.72% | 4.35% | 3/3 | |
| 24 | BSDÍt GD Bia, rượu Sài Gòn - Đồng Xuân | 23.000 | 500 | 2.17% | 2.17% | 3/3 | |
| 25 | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 7.000 | 150 | 2.14% | 3.10% | 3/3 | |
| 26 | Bia Hà Nội - Nam Định | 9.900 | 200 | 2.02% | 3.36% | 3/3 | |
| 27 | HBHĐột biến HABECO Hải Phòng | 5.600 | 100 | 1.79% | 0.59% | 1/3 |