← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2025
Cập nhật 2025-12-31 · 18 công ty · Công nghiệp nặng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản5
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FBCÍt GD Cơ khí Phổ Yên | 3.700 | 10.000 | 270.27% | 378.38% | 3/3 | |
| 2 | SALÍt GD Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | 1.700 | 440 | 25.88% | 22.24% | 3/3 | |
| 3 | Cơ khí An Giang | 45.900 ▼0.22% | 10.000 | 21.79% | 13.44% | 3/3 | |
| 4 | Máy động lực và Máy NN | 34.200 ▲1.18% | 4.658 | 13.62% | 13.53% | 3/3 | |
| 5 | Phụ tùng máy số 1 | 41.000 ▼0.97% | 5.142 | 12.54% | 10.44% | 3/3 | |
| 6 | Bơm Hải Dương | 17.000 | 2.000 | 11.76% | 10.78% | 3/3 | |
| 7 | Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI | 10.700 | 1.200 | 11.21% | 11.21% | 3/3 | |
| 8 | Đông Anh Licogi | 22.500 | 2.100 | 9.33% | 16.74% | 3/3 | |
| 9 | Tâp đoàn 911 | 6.450 ▼0.77% | 600 | 9.30% | 8.26% | 3/3 | |
| 10 | Cơ khí xăng dầu | 34.600 | 3.000 | 8.67% | 8.77% | 3/3 | |
| 11 | Lắp máy IDICO | 9.800 | 800 | 8.16% | 7.14% | 3/3 | |
| 12 | CMKÍt GD Cơ khí Mạo Khê - Vinacomin | 8.300 | 500 | 6.02% | 4.82% | 2/3 | |
| 13 | LILAMA 10 | 25.000 | 1.500 | 6.00% | 4.67% | 3/3 | |
| 14 | Chế tạo máy - Vinacomin | 29.800 | 1.000 | 3.36% | 3.69% | 3/3 | |
| 15 | UEMÍt GD Cơ điện Uông Bí - Vinacomin | 15.800 | 500 | 3.16% | 5.49% | 3/3 | |
| 16 | Thương mại và DV - Vinacomin | 4.200 ▼2.33% | 100 | 2.38% | 2.38% | 3/3 | |
| 17 | LILAMA | 15.900 | 350 | 2.20% | 1.89% | 3/3 | |
| 18 | Xây lắp Công nghiệp | 84.100 | 500 | 0.59% | 0.20% | 1/3 |