← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2025
Cập nhật 2025-12-31 · 12 công ty · Bán lẻ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DKCÍt GD Chợ Lạng Sơn | 100 | 1.100 | 1100.00% | 1233.00% | 3/3 | |
| 2 | CPHÍt GD PV mai táng Hải Phòng | 300 | 1.960 | 653.33% | 641.00% | 3/3 | |
| 3 | Công nghệ SG Viễn Đông | 11.050 ▼0.45% | 1.500 | 13.57% | 9.05% | 2/3 | |
| 4 | DV Hàng không sân bay TSN | 31.500 ▲1.61% | 2.809 | 8.92% | 7.02% | 3/3 | |
| 5 | TM - DV Bến Thành | 36.350 | 3.000 | 8.25% | 7.66% | 3/3 | |
| 6 | THSÍt GD Thanh Hoa Sông Đà | 12.400 | 800 | 6.45% | 6.45% | 3/3 | |
| 7 | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 15.700 ▲0.64% | 1.000 | 6.37% | 5.52% | 3/3 | |
| 8 | Dịch vụ Hàng không Taseco | 77.000 ▲1.72% | 4.000 | 5.19% | 2.90% | 2/3 | |
| 9 | Vật tư - Xăng dầu | 29.800 | 1.500 | 5.03% | 5.03% | 3/3 | |
| 10 | XNK Kiên Giang | 5.600 ▼1.75% | 175 | 3.13% | 4.46% | 3/3 | |
| 11 | Thế Giới Số | 39.000 ▼1.52% | 500 | 1.28% | 1.71% | 3/3 | |
| 12 | Thế giới di động | 88.400 ▼0.11% | 1.000 | 1.13% | 0.75% | 3/3 |