← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2025
Cập nhật 2025-12-31 · 17 công ty · Hàng công nghiệp
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản2
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bao bì Tân Khánh An | 3.000 | 934 | 31.13% | 28.17% | 3/3 | |
| 2 | Sadico Cần Thơ | 9.300 | 1.000 | 10.75% | 17.92% | 3/3 | |
| 3 | TB8Ít GD SX và KD Vật tư Thiết bị - VVMI | 16.000 | 1.600 | 10.00% | 9.17% | 3/3 | |
| 4 | CN Thương Mại Sông Đà | 8.100 | 800 | 9.88% | 10.70% | 3/3 | |
| 5 | Nhựa - Bao bì Vinh | 21.000 | 1.800 | 8.57% | 8.57% | 3/3 | |
| 6 | Bao bì Đạm Phú Mỹ | 12.500 | 1.000 | 8.00% | 8.54% | 3/3 | |
| 7 | Bao bì PP | 18.800 | 1.500 | 7.98% | 7.09% | 3/3 | |
| 8 | BBSÍt GD Bao bì Xi măng Bút Sơn | 12.900 | 1.000 | 7.75% | 8.01% | 3/3 | |
| 9 | Bao bì PP Bình Dương | 19.000 | 1.300 | 6.84% | 7.19% | 3/3 | |
| 10 | Bao bì Dầu khí VN | 12.600 | 850 | 6.75% | 6.88% | 3/3 | |
| 11 | Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | 13.400 ▲6.35% | 709 | 5.29% | 4.71% | 3/3 | |
| 12 | Bao bì Balpac | 9.500 | 500 | 5.26% | 4.92% | 3/3 | |
| 13 | Que hàn Việt Đức | 47.300 | 1.700 | 3.59% | 4.02% | 3/3 | |
| 14 | Bao bì Bỉm Sơn | 12.300 | 200 | 1.63% | 1.63% | 3/3 | |
| 15 | Bao bì Hoàng Thạch | 13.800 | 200 | 1.45% | 2.17% | 3/3 | |
| 16 | MCPĐột biến In và Bao bì Mỹ Châu | 28.300 ▼1.05% | 400 | 1.41% | 0.47% | 1/3 | |
| 17 | Bao bì Xi măng HP | 20.000 | 100 | 0.50% | 1.09% | 3/3 |