← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2024
Cập nhật 2024-12-31 · 14 công ty · Bán lẻ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản1
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chợ Lạng Sơn | 75 | 1.300 | 1733.33% | 1533.33% | 3/3 | |
| 2 | CPHÍt GD PV mai táng Hải Phòng | 300 | 1.848 | 616.00% | 605.33% | 3/3 | |
| 3 | SVTĐột biến Công nghệ SG Viễn Đông | 10.957 | 1.500 | 13.69% | 4.56% | 1/3 | |
| 4 | Thanh Hoa Sông Đà | 8.094 | 800 | 9.88% | 10.71% | 3/3 | |
| 5 | TM - DV Bến Thành | 38.030 ▲1.25% | 3.350 | 8.81% | 5.30% | 3/3 | |
| 6 | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 12.289 ▼0.75% | 800 | 6.51% | 7.06% | 3/3 | |
| 7 | XNK Kiên Giang | 6.792 | 375 | 5.52% | 4.98% | 3/3 | |
| 8 | Vật tư - Xăng dầu | 27.905 | 1.500 | 5.38% | 5.97% | 3/3 | |
| 9 | ASTĐột biến Dịch vụ Hàng không Taseco | 51.447 ▼1.63% | 2.700 | 5.25% | 1.75% | 1/3 | |
| 10 | DV Hàng không sân bay TSN | 33.988 ▼0.82% | 1.626 | 4.78% | 4.31% | 3/3 | |
| 11 | Thương nghiệp Cà Mau | 8.500 ▼6.59% | 400 | 4.71% | 10.20% | 3/3 | |
| 12 | Siam Brothers Việt Nam | 9.619 ▲3.49% | 250 | 2.60% | 6.76% | 3/3 | |
| 13 | Thế Giới Số | 39.593 ▼0.99% | 500 | 1.26% | 2.10% | 3/3 | |
| 14 | Thế giới di động | 60.134 | 500 | 0.83% | 1.11% | 3/3 |