← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2024
Cập nhật 2024-12-31 · 25 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bia Sài Gòn - Hà Nội | 17.849 | 3.000 | 16.81% | 13.07% | 3/3 | |
| 2 | VCFĐột biến VinaCafé Biên Hòa | 183.477 ▼0.80% | 25.000 | 13.63% | 4.54% | 1/3 | |
| 3 | SBBĐột biến Bia Sài Gòn Bình Tây | 13.600 | 1.500 | 11.03% | 3.68% | 1/3 | |
| 4 | SABECO | 50.074 ▼1.07% | 5.500 | 10.98% | 9.32% | 3/3 | |
| 5 | Bia Sài Gòn - Phú Thọ | 9.203 | 1.000 | 10.87% | 12.68% | 3/3 | |
| 6 | Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 19.648 ▲0.48% | 2.000 | 10.18% | 10.18% | 3/3 | |
| 7 | NGK Yến sào Khánh Hòa | 30.257 | 3.010 | 9.95% | 9.09% | 3/3 | |
| 8 | Thực phẩm Quốc tế | 24.425 ▲0.76% | 2.400 | 9.83% | 5.97% | 3/3 | |
| 9 | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 37.654 ▼1.04% | 3.500 | 9.30% | 10.18% | 3/3 | |
| 10 | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 5.775 ▼1.57% | 500 | 8.66% | 8.66% | 2/3 | |
| 11 | NGK Sanest Khánh Hòa | 26.014 | 2.112 | 8.12% | 7.05% | 3/3 | |
| 12 | Bia Hà Nội - Hải Dương | 14.808 | 1.200 | 8.10% | 7.65% | 3/3 | |
| 13 | Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 6.275 ▼4.17% | 500 | 7.97% | 5.31% | 2/3 | |
| 14 | TM Bia Hà Nội | 39.101 | 3.000 | 7.67% | 6.39% | 3/3 | |
| 15 | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 65.267 ▲15.00% | 5.000 | 7.66% | 5.36% | 3/3 | |
| 16 | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 9.307 | 700 | 7.52% | 7.52% | 3/3 | |
| 17 | NGK Sanna Khánh Hòa | 7.118 | 346 | 4.86% | 3.89% | 3/3 | |
| 18 | Bia Hà Nội - Kim Bài | 18.576 | 900 | 4.84% | 3.77% | 3/3 | |
| 19 | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 5.969 ▼10.29% | 250 | 4.19% | 3.64% | 3/3 | |
| 20 | HABECO | 36.874 | 1.500 | 4.07% | 4.59% | 3/3 | |
| 21 | Nước khoáng Quảng Ninh | 31.518 | 1.200 | 3.81% | 3.81% | 3/3 | |
| 22 | Bia, rượu Sài Gòn - Đồng Xuân | 15.173 | 500 | 3.30% | 4.40% | 3/3 | |
| 23 | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 11.203 | 350 | 3.12% | 4.02% | 3/3 | |
| 24 | Bia và NGK Hạ Long | 292.440 | 9.000 | 3.08% | 3.88% | 3/3 | |
| 25 | Bia Hà Nội - Nam Định | 6.982 | 200 | 2.86% | 6.69% | 3/3 |