← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2024
Cập nhật 2024-12-31 · 38 công ty · Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản1
Ẩn cổ tức đột biến4
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công trình Công cộng Vĩnh Long | 900 | 300 | 33.33% | 48.11% | 3/3 | |
| 2 | ABRĐột biến Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | 10.199 ▼4.76% | 2.000 | 19.61% | 6.54% | 1/3 | |
| 3 | Tư vấn Sông Đà | 7.059 | 1.000 | 14.17% | 12.28% | 3/3 | |
| 4 | VINACONTROL | 19.814 | 2.500 | 12.62% | 8.24% | 3/3 | |
| 5 | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.659 | 1.800 | 10.80% | 10.28% | 3/3 | |
| 6 | Môi trường đô thị Phú Yên | 5.900 | 600 | 10.17% | 10.17% | 3/3 | |
| 7 | DVKT Điện lực Dầu khí | 10.445 ▼0.86% | 940 | 9.00% | 9.03% | 3/3 | |
| 8 | Môi trường Đô thị Nha Trang | 8.797 | 780 | 8.87% | 8.39% | 3/3 | |
| 9 | Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai | 15.282 | 1.300 | 8.51% | 8.51% | 3/3 | |
| 10 | Dịch vụ Sonadezi | 23.749 | 2.000 | 8.42% | 9.82% | 3/3 | |
| 11 | Giám định Vinaconmin | 11.979 | 1.000 | 8.35% | 8.35% | 3/3 | |
| 12 | Công trình Đô thị Bến Tre | 12.120 ▲3.85% | 1.000 | 8.25% | 8.80% | 3/3 | |
| 13 | Môi trường Nam Định | 9.250 | 750 | 8.11% | 8.44% | 3/3 | |
| 14 | Vật tư - TKV | 8.794 | 700 | 7.96% | 7.96% | 3/3 | |
| 15 | Tư vấn XD Điện 4 | 12.770 | 1.000 | 7.83% | 5.74% | 2/3 | |
| 16 | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 58.730 | 4.500 | 7.66% | 7.10% | 3/3 | |
| 17 | Môi trường Sonadezi | 11.092 | 800 | 7.21% | 7.21% | 3/3 | |
| 18 | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 15.071 | 1.039 | 6.89% | 6.36% | 3/3 | |
| 19 | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 20.726 ▼0.45% | 1.400 | 6.75% | 6.75% | 3/3 | |
| 20 | Kho vận và DV Thương mại | 9.934 | 650 | 6.54% | 11.58% | 3/3 | |
| 21 | Môi trường Đô thị Hà Đông | 15.316 | 1.000 | 6.53% | 6.53% | 3/3 | |
| 22 | Môi trường và CTĐT Thanh Hóa | 9.628 | 587 | 6.10% | 4.35% | 3/3 | |
| 23 | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 8.710 | 500 | 5.74% | 6.51% | 3/3 | |
| 24 | Môi trường và DV Đô thị Bình Thuận | 13.895 | 700 | 5.04% | 6.24% | 3/3 | |
| 25 | Tư vấn đầu tư Mỏ | 10.500 | 500 | 4.76% | 3.50% | 3/3 | |
| 26 | Công trình đô thị Vũng Tàu | 16.061 | 700 | 4.36% | 4.98% | 3/3 | |
| 27 | Dệt lưới Sài Gòn | 20.679 ▲9.74% | 900 | 4.35% | 5.96% | 3/3 | |
| 28 | Môi trường và PT đô thị Quảng Bình | 8.333 | 350 | 4.20% | 3.80% | 3/3 | |
| 29 | Môi trường Đô thị Quảng Nam | 9.211 | 386 | 4.19% | 4.54% | 3/3 | |
| 30 | XNK Hàng không | 24.146 | 1.000 | 4.14% | 3.45% | 3/3 | |
| 31 | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 15.483 | 500 | 3.23% | 4.09% | 3/3 | |
| 32 | AMSĐột biến Xây dựng AMECC | 9.600 ▲1.05% | 300 | 3.13% | 1.04% | 1/3 | |
| 33 | Tư vấn XD Điện 2 | 32.475 ▼1.33% | 1.000 | 3.08% | 3.08% | 3/3 | |
| 34 | Công trình Đô thị Nghệ An | 8.014 | 245 | 3.06% | 2.23% | 3/3 | |
| 35 | TV1Đột biến Tư vấn XD Điện 1 | 21.530 | 500 | 2.32% | 0.78% | 1/3 | |
| 36 | Tư vấn thiết kế Viettel | 66.599 ▲0.44% | 1.500 | 2.25% | 2.00% | 3/3 | |
| 37 | CFMĐột biến Đầu tư CFM | 9.558 | 200 | 2.09% | 0.70% | 1/3 | |
| 38 | MTBÍt GD Công trình đô thị tỉnh Thái Bình | 9.800 | 100 | 1.02% | 1.19% | 3/3 |