← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2024
Cập nhật 2024-12-31 · 62 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến9
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội | 200 | 200 | 100.00% | 166.50% | 3/3 | |
| 2 | SACĐột biến Dịch vụ cảng Sài Gòn | 11.843 ▼1.56% | 7.065 | 59.66% | 24.39% | 3/3 | |
| 3 | Cảng xanh VIP | 43.245 ▲2.04% | 8.000 | 18.50% | 11.18% | 3/3 | |
| 4 | Vận tải Biển Hải Âu | 5.702 | 1.000 | 17.54% | 27.48% | 2/3 | |
| 5 | Vận tải Portserco | 6.204 | 1.000 | 16.12% | 198.79% | 3/3 | |
| 6 | Đại lý Hàng hải VN | 21.533 ▼0.43% | 3.200 | 14.86% | 12.69% | 3/3 | |
| 7 | Vận tải thủy Vinacomin | 10.418 | 1.200 | 11.52% | 11.84% | 3/3 | |
| 8 | Cảng Thị Nại | 22.524 | 2.500 | 11.10% | 9.91% | 3/3 | |
| 9 | Vận Tải 1 Traco | 14.139 | 1.500 | 10.61% | 7.55% | 3/3 | |
| 10 | Vận tải XD Đồng Tháp | 12.611 | 1.200 | 9.52% | 7.93% | 3/3 | |
| 11 | VSMĐột biến Container Miền Trung | 13.001 | 1.200 | 9.23% | 3.08% | 1/3 | |
| 12 | Tân cảng Quy Nhơn | 23.320 ▲2.04% | 2.000 | 8.58% | 8.29% | 3/3 | |
| 13 | ICD Tân Cảng Long Bình | 25.994 ▲2.69% | 2.107 | 8.11% | 7.18% | 3/3 | |
| 14 | Cảng Cát Lái | 33.147 ▲0.42% | 2.600 | 7.84% | 8.73% | 3/3 | |
| 15 | Vinalink Logistics | 15.558 ▼0.89% | 1.200 | 7.71% | 9.64% | 3/3 | |
| 16 | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 15.700 ▼0.63% | 1.200 | 7.64% | 5.73% | 3/3 | |
| 17 | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 13.114 | 1.000 | 7.63% | 6.86% | 3/3 | |
| 18 | Vận tải SAFI | 26.408 ▲2.35% | 2.000 | 7.57% | 14.51% | 3/3 | |
| 19 | Kho Vận Tân Cảng | 29.168 | 2.200 | 7.54% | 7.31% | 3/3 | |
| 20 | WCSĐột biến Bến xe Miền Tây | 212.526 ▼10.00% | 16.000 | 7.53% | 3.14% | 3/3 | |
| 21 | Tân Cảng - Phú Hữu | 21.441 | 1.600 | 7.46% | 7.46% | 3/3 | |
| 22 | PTSC Thanh Hóa | 9.600 | 700 | 7.29% | 7.29% | 3/3 | |
| 23 | Vận tải Phương Đông Việt | 13.894 ▲1.77% | 1.000 | 7.20% | 5.76% | 3/3 | |
| 24 | Tan Cang Logistics | 32.872 ▲0.57% | 2.326 | 7.08% | 8.88% | 3/3 | |
| 25 | Cảng Nghệ Tĩnh | 8.628 | 600 | 6.95% | 6.64% | 3/3 | |
| 26 | Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | 14.490 | 1.000 | 6.90% | 5.75% | 2/3 | |
| 27 | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 34.525 ▲0.28% | 2.300 | 6.66% | 6.53% | 3/3 | |
| 28 | Vận tải Petrolimex SG | 11.100 | 700 | 6.31% | 6.01% | 3/3 | |
| 29 | TOTĐột biến Vận tải Transimex | 15.850 | 1.000 | 6.31% | 2.10% | 1/3 | |
| 30 | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 74.369 ▲0.49% | 4.500 | 6.05% | 8.07% | 3/3 | |
| 31 | TTTH Đường sắt Sài Gòn | 18.698 ▲11.11% | 1.100 | 5.88% | 5.79% | 3/3 | |
| 32 | VITACO | 13.665 | 800 | 5.85% | 5.85% | 3/3 | |
| 33 | Bến xe Hà Nội | 11.880 ▼3.10% | 650 | 5.47% | 3.22% | 2/3 | |
| 34 | Kho vận ngoại thương VN | 13.425 | 700 | 5.21% | 9.44% | 3/3 | |
| 35 | Phát triển Hàng Hải | 22.830 ▲9.72% | 1.140 | 4.99% | 4.29% | 3/3 | |
| 36 | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 18.100 | 900 | 4.97% | 5.71% | 3/3 | |
| 37 | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 16.551 ▼2.75% | 800 | 4.83% | 5.64% | 3/3 | |
| 38 | DV Hàng hóa Nội Bài | 106.606 ▼0.09% | 5.000 | 4.69% | 7.13% | 3/3 | |
| 39 | Cảng Đoạn Xá | 11.014 | 500 | 4.54% | 3.02% | 2/3 | |
| 40 | VINAFREIGHT | 15.818 ▼1.14% | 700 | 4.43% | 4.00% | 3/3 | |
| 41 | Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | 13.683 | 600 | 4.39% | 4.39% | 3/3 | |
| 42 | Cảng Đà Nẵng | 32.752 | 1.400 | 4.27% | 4.48% | 3/3 | |
| 43 | DDHĐột biến Đảm bảo GTĐT Hải Phòng | 15.564 | 600 | 3.86% | 1.64% | 3/3 | |
| 44 | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 26.419 ▲1.85% | 1.000 | 3.79% | 3.79% | 2/3 | |
| 45 | QNPĐột biến Cảng Quy Nhơn | 34.330 ▲2.43% | 1.200 | 3.50% | 1.17% | 1/3 | |
| 46 | Gemadept | 63.101 ▼1.21% | 2.200 | 3.49% | 2.85% | 3/3 | |
| 47 | Cảng Cam Ranh | 13.097 ▲7.09% | 450 | 3.44% | 5.60% | 3/3 | |
| 48 | Cảng Đồng Nai | 67.633 | 2.300 | 3.40% | 6.16% | 3/3 | |
| 49 | Cảng Quảng Ninh | 30.255 ▼0.64% | 1.000 | 3.31% | 3.31% | 3/3 | |
| 50 | Logistics Vicem | 9.281 ▲2.16% | 300 | 3.23% | 6.11% | 3/3 | |
| 51 | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 80.741 | 2.500 | 3.10% | 3.10% | 3/3 | |
| 52 | Logistics Cảng Đà Nẵng | 32.358 | 1.000 | 3.09% | 3.61% | 3/3 | |
| 53 | Vận tải Petrolimex HP | 7.118 ▼5.06% | 200 | 2.81% | 8.43% | 3/3 | |
| 54 | Cảng An Giang | 7.900 ▲2.60% | 168 | 2.13% | 3.37% | 3/3 | |
| 55 | Cảng Rau Quả | 31.555 ▲0.31% | 600 | 1.90% | 2.11% | 3/3 | |
| 56 | PSPĐột biến DV Dầu Khí Đình Vũ | 12.876 ▲1.55% | 200 | 1.55% | 0.52% | 1/3 | |
| 57 | Vận tải Dầu khí PVTrans | 20.986 ▼0.89% | 300 | 1.43% | 0.95% | 2/3 | |
| 58 | TMSĐột biến Transimex | 40.209 | 500 | 1.24% | 0.42% | 1/3 | |
| 59 | Bưu chính Viettel | 135.367 ▲0.66% | 1.500 | 1.11% | 1.02% | 3/3 | |
| 60 | Cảng Hải Phòng | 41.098 ▲0.24% | 400 | 0.97% | 0.97% | 3/3 | |
| 61 | Vận tải biển VINAFCO | 102.238 | 800 | 0.78% | 0.75% | 2/3 | |
| 62 | MVNĐột biến TCT Hàng hải Việt Nam | 55.100 ▼0.72% | 39 | 0.07% | 0.02% | 1/3 |