← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2024
Cập nhật 2024-12-31 · 20 công ty · Truyền thông
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản1
Ẩn cổ tức đột biến3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VNXĐột biến QC và Hội chợ Thương mại | 3.487 | 15.000 | 430.17% | 200.75% | 2/3 | |
| 2 | VINAPRINT | 8.822 | 1.000 | 11.34% | 7.56% | 2/3 | |
| 3 | Phát triển GD Đà Nẵng | 17.722 | 2.000 | 11.29% | 9.41% | 3/3 | |
| 4 | Sách Quảng Ninh | 18.430 | 2.000 | 10.85% | 9.05% | 3/3 | |
| 5 | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 11.754 ▲0.80% | 1.100 | 9.36% | 9.36% | 3/3 | |
| 6 | In Hàng Không | 13.800 | 1.250 | 9.06% | 3.02% | 1/3 | |
| 7 | Sách và TB Trường học TP HCM | 15.734 ▼5.55% | 1.400 | 8.90% | 8.90% | 3/3 | |
| 8 | Văn hóa Tân Bình | 11.359 ▲1.71% | 1.000 | 8.80% | 7.92% | 3/3 | |
| 9 | Sách và thiết bị GD miền Nam | 12.960 | 1.100 | 8.49% | 8.49% | 3/3 | |
| 10 | Sách Giáo dục Hà Nội | 9.533 ▼0.91% | 800 | 8.39% | 8.74% | 3/3 | |
| 11 | Sách Giáo dục Đà Nẵng | 14.653 ▲9.61% | 1.200 | 8.19% | 5.46% | 2/3 | |
| 12 | Sách Đà Nẵng | 28.601 | 2.200 | 7.69% | 6.18% | 3/3 | |
| 13 | Mĩ thuật và Truyền thông | 19.599 | 1.500 | 7.65% | 7.49% | 3/3 | |
| 14 | Phát triển GD Phương Nam | 21.384 ▲8.45% | 1.500 | 7.01% | 7.01% | 3/3 | |
| 15 | In Tổng hợp Bình Dương | 10.528 | 600 | 5.70% | 5.27% | 3/3 | |
| 16 | Phát hành sách TP HCM - FAHASA | 31.909 | 1.800 | 5.64% | 4.07% | 3/3 | |
| 17 | Phát triển GD Hà Nội | 24.852 ▲1.14% | 1.400 | 5.63% | 5.50% | 3/3 | |
| 18 | PNCĐột biến Văn hóa Phương Nam | 17.320 | 500 | 2.89% | 0.96% | 1/3 | |
| 19 | FPT Online | 72.062 ▲0.37% | 2.000 | 2.78% | 6.94% | 3/3 | |
| 20 | In số 4 | 55.636 | 1.500 | 2.70% | 2.70% | 3/3 |