← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2024
Cập nhật 2024-12-31 · 68 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cấp nước Đà Nẵng | 151 | 1.700 | 1125.83% | 1059.60% | 3/3 | |
| 2 | Cấp nước Thanh Hóa | 3.782 | 1.009 | 26.68% | 24.51% | 3/3 | |
| 3 | Cấp thoát nước Lạng Sơn | 3.500 | 800 | 22.86% | 21.91% | 3/3 | |
| 4 | SFCĐột biến Nhiên liệu Sài Gòn | 20.746 ▼6.89% | 3.500 | 16.87% | 8.19% | 2/3 | |
| 5 | Cấp nước Nam Định | 6.660 | 860 | 12.91% | 14.82% | 3/3 | |
| 6 | TM và Vận tải Petrolimex HN | 24.480 | 3.000 | 12.25% | 8.17% | 3/3 | |
| 7 | Cấp thoát nước Bình Định | 23.668 | 2.550 | 10.77% | 5.92% | 3/3 | |
| 8 | Nước sạch Bắc Ninh | 8.139 | 780 | 9.58% | 7.04% | 3/3 | |
| 9 | Nước sạch Thái Bình | 12.599 | 1.190 | 9.45% | 7.33% | 3/3 | |
| 10 | PV Gas | 64.103 ▼0.15% | 6.000 | 9.36% | 6.55% | 3/3 | |
| 11 | VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | 16.145 | 1.500 | 9.29% | 7.23% | 3/3 | |
| 12 | Cấp nước Ninh Thuận | 51.648 | 4.700 | 9.10% | 6.97% | 3/3 | |
| 13 | Cấp thoát nước Tuyên Quang | 7.600 | 640 | 8.42% | 5.92% | 3/3 | |
| 14 | STWĐột biến Cấp nước Sóc Trăng | 31.786 | 2.623 | 8.25% | 2.75% | 1/3 | |
| 15 | Gas Petrolimex | 14.636 ▲0.32% | 1.200 | 8.20% | 9.34% | 3/3 | |
| 16 | TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | 8.631 ▲15.00% | 700 | 8.11% | 7.33% | 3/3 | |
| 17 | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 8.800 | 700 | 7.95% | 6.44% | 2/3 | |
| 18 | Chiếu sáng TPHCM | 12.041 | 950 | 7.89% | 6.23% | 3/3 | |
| 19 | Cây xanh Vũng Tàu | 20.352 | 1.600 | 7.86% | 7.53% | 3/3 | |
| 20 | Cấp nước Trung An | 13.805 | 1.050 | 7.61% | 7.24% | 3/3 | |
| 21 | XNK Thủ Đức | 8.176 | 600 | 7.34% | 7.34% | 3/3 | |
| 22 | Cấp nước Long Khánh | 28.086 | 2.000 | 7.12% | 5.94% | 3/3 | |
| 23 | Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | 21.372 | 1.500 | 7.02% | 7.02% | 3/3 | |
| 24 | Điện nước An Giang | 21.466 | 1.500 | 6.99% | 6.99% | 3/3 | |
| 25 | Cấp nước Thủ Đức | 48.861 | 3.400 | 6.96% | 5.46% | 3/3 | |
| 26 | Cấp thoát nước Phú Yên | 10.820 | 750 | 6.93% | 4.78% | 3/3 | |
| 27 | Khí Miền Nam | 30.770 ▲1.55% | 2.000 | 6.50% | 5.96% | 3/3 | |
| 28 | Cấp nước Gia Định | 27.693 | 1.762 | 6.36% | 5.73% | 3/3 | |
| 29 | Nước sạch Hải Dương | 12.790 | 791 | 6.18% | 6.71% | 3/3 | |
| 30 | Cấp nước Vĩnh Long | 26.530 ▲1.09% | 1.622 | 6.11% | 5.18% | 3/3 | |
| 31 | Cấp nước Nhơn Trạch | 16.727 | 1.000 | 5.98% | 6.38% | 3/3 | |
| 32 | Cấp nước Huế | 15.900 | 950 | 5.97% | 5.66% | 3/3 | |
| 33 | Cấp nước Bến Thành | 38.146 | 2.212 | 5.80% | 4.86% | 3/3 | |
| 34 | CIDICO | 23.567 ▲5.00% | 1.300 | 5.52% | 6.38% | 3/3 | |
| 35 | Nước và Môi trường VN | 18.379 | 1.000 | 5.44% | 5.08% | 3/3 | |
| 36 | Cấp nước Nhà Bè | 28.832 ▼8.71% | 1.550 | 5.38% | 4.74% | 3/3 | |
| 37 | Nước sạch Thái Nguyên | 10.603 ▼1.83% | 570 | 5.38% | 3.99% | 2/3 | |
| 38 | Cấp nước Hải Phòng | 16.497 | 850 | 5.15% | 5.15% | 3/3 | |
| 39 | Cấp nước Đồng Tháp | 11.851 | 600 | 5.06% | 4.95% | 3/3 | |
| 40 | Cấp nước Tân Hòa | 11.961 | 600 | 5.02% | 4.99% | 3/3 | |
| 41 | PV GAS D | 29.966 ▼1.09% | 1.500 | 5.01% | 9.45% | 3/3 | |
| 42 | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.458 | 311 | 4.82% | 3.36% | 2/3 | |
| 43 | Thương mại Hóc Môn | 29.417 ▲9.86% | 1.400 | 4.76% | 4.31% | 3/3 | |
| 44 | Vận tải và DV Petrolimex Hà Tây | 14.691 | 700 | 4.76% | 6.13% | 3/3 | |
| 45 | Cấp nước Quảng Bình | 7.620 | 350 | 4.59% | 3.57% | 3/3 | |
| 46 | Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 10.125 | 450 | 4.44% | 4.44% | 3/3 | |
| 47 | Cấp nước Cà Mau | 11.592 | 514 | 4.43% | 4.01% | 3/3 | |
| 48 | Cấp thoát nước Bến Tre | 16.510 | 700 | 4.24% | 5.45% | 3/3 | |
| 49 | Cấp thoát nước Khánh Hòa | 29.377 ▲3.00% | 1.238 | 4.21% | 3.83% | 3/3 | |
| 50 | Cấp Nước Phú Mỹ | 34.194 | 1.400 | 4.09% | 4.68% | 3/3 | |
| 51 | CNG Việt Nam | 29.723 ▼0.48% | 1.200 | 4.04% | 5.83% | 3/3 | |
| 52 | Cấp nước Phú Hòa Tân | 19.902 ▼10.43% | 800 | 4.02% | 3.52% | 3/3 | |
| 53 | Cấp thoát nước số 1 Vĩnh Phúc | 9.500 | 382 | 4.02% | 2.59% | 2/3 | |
| 54 | Cấp nước Chợ Lớn | 40.391 | 1.600 | 3.96% | 3.65% | 3/3 | |
| 55 | Cấp nước Đồng Nai | 31.892 ▼0.59% | 1.200 | 3.76% | 4.60% | 3/3 | |
| 56 | VIWACO | 32.595 | 1.200 | 3.68% | 3.73% | 3/3 | |
| 57 | PV Oil Vũng Áng | 8.180 ▲2.42% | 300 | 3.67% | 9.38% | 3/3 | |
| 58 | Nước sạch Bắc Giang | 15.434 | 548 | 3.55% | 3.25% | 3/3 | |
| 59 | Cấp thoát nước Lâm Đồng | 15.074 | 510 | 3.38% | 2.69% | 3/3 | |
| 60 | Cấp nước Sơn La | 16.207 ▲0.95% | 450 | 2.78% | 6.89% | 3/3 | |
| 61 | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | 16.769 | 400 | 2.39% | 1.54% | 3/3 | |
| 62 | Cấp thoát nước Gia Lai | 13.194 ▲15.00% | 300 | 2.27% | 2.02% | 2/3 | |
| 63 | Nước sạch Vĩnh Phúc | 10.021 | 220 | 2.20% | 1.75% | 3/3 | |
| 64 | Cấp thoát nước Cần Thơ | 30.082 ▲0.96% | 660 | 2.19% | 2.27% | 3/3 | |
| 65 | Nước sạch Quảng Ninh | 13.512 | 284 | 2.10% | 2.07% | 3/3 | |
| 66 | Dầu khí DMC-miền Nam | 9.700 ▲7.78% | 200 | 2.06% | 3.09% | 2/3 | |
| 67 | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 30.908 ▲0.60% | 180 | 0.58% | 3.54% | 3/3 | |
| 68 | PVOIL Hưng Yên | 50.800 | 156 | 0.31% | 0.25% | 3/3 |