← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2024
Cập nhật 2024-12-31 · 44 công ty · Sản xuất thực phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản1
Ẩn cổ tức đột biến3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lương Thực Bình Định | 37.096 ▼1.04% | 8.800 | 23.72% | 21.61% | 3/3 | |
| 2 | MCHĐột biến Hàng Tiêu Dùng MaSan | 143.085 ▼1.92% | 31.800 | 22.22% | 8.46% | 2/3 | |
| 3 | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 8.042 ▲1.16% | 1.200 | 14.92% | 10.98% | 3/3 | |
| 4 | Mía đường Sơn La | 169.925 ▲0.05% | 20.000 | 11.77% | 8.83% | 3/3 | |
| 5 | Mía đường Cao Bằng | 28.517 ▼0.63% | 3.000 | 10.52% | 9.93% | 3/3 | |
| 6 | Thủy sản Năm Căn | 20.647 | 2.000 | 9.69% | 6.14% | 3/3 | |
| 7 | Nông sản Quảng Ngãi | 46.504 ▲8.69% | 4.500 | 9.68% | 9.32% | 3/3 | |
| 8 | Giống cây trồng Miền Nam | 32.616 | 3.000 | 9.20% | 9.20% | 3/3 | |
| 9 | Đường Quảng Ngãi | 45.028 ▼3.10% | 4.000 | 8.88% | 7.77% | 3/3 | |
| 10 | Chế biến Hàng XK Long An | 17.248 ▼1.59% | 1.500 | 8.70% | 5.80% | 2/3 | |
| 11 | Thực phẩm Bích Chi | 34.401 | 2.800 | 8.14% | 5.72% | 3/3 | |
| 12 | Thủy sản Cà Mau | 12.826 ▼0.54% | 1.000 | 7.80% | 13.00% | 3/3 | |
| 13 | Bánh kẹo Hữu Nghị | 28.724 ▲1.00% | 2.000 | 6.96% | 8.12% | 2/3 | |
| 14 | Thủy sản và TMại Thuận Phước | 7.830 | 500 | 6.39% | 3.41% | 2/3 | |
| 15 | Công ty 22 | 15.745 | 1.000 | 6.35% | 8.47% | 3/3 | |
| 16 | Giống bò sữa Mộc Châu | 31.951 ▼1.72% | 2.000 | 6.26% | 6.78% | 3/3 | |
| 17 | Thủy sản Vĩnh Hoàn | 68.131 ▼1.40% | 4.000 | 5.87% | 2.94% | 2/3 | |
| 18 | XNK Thuỷ sản Cần Thơ | 14.015 | 800 | 5.71% | 6.42% | 3/3 | |
| 19 | Thủy sản Bến Tre | 37.090 ▲0.13% | 2.000 | 5.39% | 5.84% | 3/3 | |
| 20 | Thủy sản Minh Phú | 14.775 | 750 | 5.08% | 7.81% | 3/3 | |
| 21 | Thực Phẩm SAFOCO | 64.906 ▲2.72% | 3.000 | 4.62% | 4.83% | 3/3 | |
| 22 | Nông nghiệp Hùng Hậu | 11.061 | 500 | 4.52% | 3.32% | 2/3 | |
| 23 | Thực phẩm Sao Ta | 44.528 ▲0.32% | 2.000 | 4.49% | 4.49% | 3/3 | |
| 24 | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 16.012 | 700 | 4.37% | 2.70% | 3/3 | |
| 25 | Colusa - Miliket | 63.505 | 2.600 | 4.09% | 3.62% | 3/3 | |
| 26 | VINAMILK | 58.489 ▲0.16% | 2.350 | 4.02% | 4.30% | 3/3 | |
| 27 | Sữa Quốc tế LOF | 231.774 ▼0.21% | 8.500 | 3.67% | 2.66% | 3/3 | |
| 28 | Chăn nuôi Việt Nam | 17.600 ▼0.56% | 600 | 3.41% | 3.41% | 3/3 | |
| 29 | VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | 17.868 ▲0.55% | 600 | 3.36% | 2.14% | 2/3 | |
| 30 | Thủy đặc sản | 16.857 ▲6.10% | 500 | 2.97% | 1.98% | 2/3 | |
| 31 | Tập đoàn KIDO | 57.033 ▼1.19% | 1.600 | 2.81% | 1.64% | 2/3 | |
| 32 | Thương mại Kiên Giang | 10.733 | 300 | 2.80% | 3.10% | 3/3 | |
| 33 | Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 74.208 ▼1.11% | 2.000 | 2.70% | 4.94% | 3/3 | |
| 34 | NSSÍt GD Nông súc sản Đồng Nai | 3.700 | 99 | 2.68% | 58.59% | 3/3 | |
| 35 | TFCĐột biến CTCP Trang | 45.886 ▲0.64% | 1.200 | 2.62% | 1.24% | 2/3 | |
| 36 | Thủy sản Nam Việt | 19.168 ▲1.02% | 500 | 2.61% | 7.83% | 3/3 | |
| 37 | Đồ hộp Hạ Long | 54.000 | 1.200 | 2.22% | 3.21% | 3/3 | |
| 38 | PANĐột biến Tập đoàn PAN | 23.403 ▼0.42% | 500 | 2.14% | 0.71% | 1/3 | |
| 39 | Chế biến lương thực Vĩnh Hà | 18.007 | 345 | 1.92% | 1.69% | 3/3 | |
| 40 | Thực phẩm Cholimex | 300.960 | 5.000 | 1.66% | 1.66% | 3/3 | |
| 41 | Bột mỳ Vinafood 1 | 7.648 | 84 | 1.10% | 1.05% | 3/3 | |
| 42 | SEAPRODEX | 47.894 ▲8.26% | 500 | 1.04% | 6.96% | 2/3 | |
| 43 | Bánh phồng tôm Sa Giang | 121.769 ▲3.28% | 1.000 | 0.82% | 0.55% | 2/3 | |
| 44 | Chăn nuôi Phú Sơn | 12.629 | 100 | 0.79% | 6.07% | 3/3 |