← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2024
Cập nhật 2024-12-31 · 11 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến4
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HBSĐột biến Chứng khoán Hòa Bình | 6.200 | 2.000 | 32.26% | 10.76% | 1/3 | |
| 2 | MBSĐột biến Chứng khoán MB | 25.037 ▼1.38% | 1.200 | 4.79% | 1.60% | 1/3 | |
| 3 | Agriseco | 15.991 ▼0.87% | 700 | 4.38% | 2.71% | 2/3 | |
| 4 | Chứng khoán SSI | 23.140 ▼1.52% | 1.000 | 4.32% | 4.32% | 3/3 | |
| 5 | VNDĐột biến Chứng khoán VNDIRECT | 12.214 ▼1.18% | 500 | 4.09% | 1.37% | 1/3 | |
| 6 | Chứng khoán Phú Hưng | 10.105 ▲8.50% | 300 | 2.97% | 3.24% | 3/3 | |
| 7 | Chứng khoán HSC | 22.331 ▼0.68% | 656 | 2.94% | 2.10% | 2/3 | |
| 8 | Chứng khoán Bảo Việt | 36.130 ▼1.60% | 800 | 2.21% | 2.40% | 3/3 | |
| 9 | DSEĐột biến Chứng Khoán DNSE | 23.759 ▼1.12% | 500 | 2.10% | 0.70% | 1/3 | |
| 10 | Chứng khoán FPT | 37.874 ▼1.40% | 500 | 1.32% | 1.32% | 3/3 | |
| 11 | Chứng khoán Vietcap | 32.486 ▼1.19% | 400 | 1.23% | 1.64% | 3/3 |