← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2024
Cập nhật 2024-12-31 · 12 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản1
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lâm nông sản Yên Bái | 40.717 ▼1.35% | 10.000 | 24.56% | 15.72% | 3/3 | |
| 2 | Viễn Đông | 4.458 ▼1.20% | 500 | 11.22% | 7.47% | 2/3 | |
| 3 | Lâm nghiệp Sài Gòn | 4.100 | 426 | 10.39% | 3.46% | 1/3 | |
| 4 | Thông Quảng Ninh | 22.465 | 1.523 | 6.78% | 9.12% | 2/3 | |
| 5 | Gỗ Thuận An | 9.896 | 550 | 5.56% | 6.90% | 3/3 | |
| 6 | Lâm nghiệp Việt Nam | 16.737 | 921 | 5.50% | 4.77% | 3/3 | |
| 7 | Giấy Việt Trì | 76.848 | 3.600 | 4.68% | 4.81% | 3/3 | |
| 8 | Công ty Cổ phần Phú Tài | 56.248 ▲3.38% | 2.500 | 4.44% | 3.56% | 3/3 | |
| 9 | Gỗ Tân Mai | 22.511 | 1.000 | 4.44% | 5.03% | 3/3 | |
| 10 | Gỗ An Cường | 39.550 | 1.600 | 4.05% | 4.97% | 3/3 | |
| 11 | Đông Hải Bến Tre | 29.650 ▲0.67% | 1.000 | 3.37% | 10.12% | 3/3 | |
| 12 | Savimex | 18.642 ▲0.49% | 500 | 2.68% | 2.68% | 3/3 |