← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2024
Cập nhật 2024-12-31 · 31 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản1
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PTGÍt GD May Phan Thiết | 700 | 5.000 | 714.29% | 904.71% | 3/3 | |
| 2 | May Đáp Cầu | 11.262 | 1.500 | 13.32% | 14.80% | 3/3 | |
| 3 | Vinatex Đà Nẵng | 15.034 ▼7.95% | 2.000 | 13.30% | 11.09% | 3/3 | |
| 4 | Dệt may 7 | 20.493 | 2.711 | 13.23% | 11.02% | 3/3 | |
| 5 | ADSĐột biến Dệt sợi DAMSAN | 8.233 ▼0.57% | 1.000 | 12.15% | 4.04% | 1/3 | |
| 6 | May Sông Hồng | 31.208 ▲0.77% | 3.500 | 11.22% | 9.08% | 3/3 | |
| 7 | Dệt may Hòa Thọ | 45.413 ▼0.10% | 5.000 | 11.01% | 9.18% | 3/3 | |
| 8 | Công ty 32 | 35.934 ▼1.80% | 3.500 | 9.74% | 9.46% | 3/3 | |
| 9 | Dệt May Huế | 31.329 | 3.000 | 9.58% | 7.98% | 3/3 | |
| 10 | May Việt Tiến | 41.999 ▼3.27% | 4.000 | 9.52% | 5.32% | 3/3 | |
| 11 | May Việt Thắng | 15.363 ▼1.49% | 1.400 | 9.11% | 13.88% | 3/3 | |
| 12 | May Bình Minh | 17.801 | 1.500 | 8.43% | 7.49% | 3/3 | |
| 13 | May Nhà Bè | 24.026 | 2.000 | 8.32% | 6.94% | 3/3 | |
| 14 | May mặc Bình Dương | 31.728 ▼1.74% | 2.500 | 7.88% | 8.41% | 3/3 | |
| 15 | Bột Giặt LIX | 32.183 ▲0.45% | 2.500 | 7.77% | 11.39% | 3/3 | |
| 16 | May Nam Định | 13.727 ▼7.93% | 1.000 | 7.28% | 13.35% | 3/3 | |
| 17 | Bột giặt Net | 71.124 ▼0.39% | 5.000 | 7.03% | 6.33% | 3/3 | |
| 18 | May Hữu Nghị | 22.560 | 1.500 | 6.65% | 5.62% | 2/3 | |
| 19 | May mặc X20 | 9.668 | 600 | 6.21% | 5.51% | 3/3 | |
| 20 | May Đức Giang | 24.202 ▼11.73% | 1.500 | 6.20% | 8.95% | 3/3 | |
| 21 | May Hưng Yên | 32.595 | 2.000 | 6.14% | 10.23% | 3/3 | |
| 22 | Tổng công ty May 10 | 24.898 ▼1.16% | 1.500 | 6.02% | 7.10% | 3/3 | |
| 23 | Đầu tư và Thương mại TNG | 21.970 | 1.200 | 5.46% | 4.86% | 3/3 | |
| 24 | Everpia | 9.799 ▼0.49% | 500 | 5.10% | 5.44% | 2/3 | |
| 25 | Phong Phú Corp. | 27.412 ▼0.96% | 1.100 | 4.01% | 11.67% | 3/3 | |
| 26 | Đầu tư SGI Holdings | 12.458 ▼9.09% | 500 | 4.01% | 2.14% | 2/3 | |
| 27 | Công ty 26 | 28.296 | 1.000 | 3.53% | 7.07% | 3/3 | |
| 28 | Vàng Phú Nhuận | 94.808 ▲0.41% | 2.000 | 2.11% | 2.11% | 3/3 | |
| 29 | VINATEX | 14.286 ▼2.02% | 300 | 2.10% | 3.73% | 3/3 | |
| 30 | AG1Đột biến 28.1 JSC | 12.171 ▲12.60% | 230 | 1.89% | 0.63% | 1/3 | |
| 31 | May mặc Miền Bắc | 30.110 | 500 | 1.66% | 1.88% | 3/3 |