← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2024
Cập nhật 2024-12-31 · 6 công ty · Thiết bị và Phần cứng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viễn thông VTC | 7.515 ▼1.22% | 700 | 9.31% | 11.08% | 3/3 | |
| 2 | CokyVina | 12.406 | 1.100 | 8.87% | 8.87% | 3/3 | |
| 3 | KASATI | 12.145 ▲3.12% | 600 | 4.94% | 6.27% | 3/3 | |
| 4 | VINACAP Kim Long | 5.478 ▼5.18% | 68 | 1.24% | 1.84% | 3/3 | |
| 5 | Telvina Việt Nam | 7.400 | 89 | 1.20% | 3.92% | 3/3 | |
| 6 | Thiết bị Bưu điện Postef | 15.187 ▲1.33% | 100 | 0.66% | 1.38% | 2/3 |