← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2024
Cập nhật 2024-12-31 · 32 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pharmedic | 94.262 ▼5.45% | 12.000 | 12.73% | 10.26% | 3/3 | |
| 2 | Y Dược phẩm Vimedimex | 16.500 ▼0.90% | 2.000 | 12.12% | 10.10% | 3/3 | |
| 3 | Dược Hậu Giang | 98.050 ▲0.78% | 11.500 | 11.73% | 6.29% | 3/3 | |
| 4 | Dược Medipharco | 11.615 | 1.000 | 8.61% | 5.74% | 3/3 | |
| 5 | NTFĐột biến Dược Nghệ An | 12.494 | 1.000 | 8.00% | 2.67% | 1/3 | |
| 6 | PP.Pharco | 16.311 | 1.200 | 7.36% | 7.36% | 3/3 | |
| 7 | Dược phẩm VIDIPHA | 35.472 ▲4.52% | 2.500 | 7.05% | 7.52% | 3/3 | |
| 8 | Dược Hà Nội | 30.642 | 2.000 | 6.53% | 4.79% | 3/3 | |
| 9 | Dược Hà Tĩnh | 18.880 | 1.200 | 6.36% | 6.71% | 3/3 | |
| 10 | Dược Đồng Nai | 19.102 | 1.200 | 6.28% | 6.28% | 3/3 | |
| 11 | BAMEPHARM | 27.320 | 1.700 | 6.22% | 6.22% | 3/3 | |
| 12 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 37.105 ▲1.05% | 2.300 | 6.20% | 5.03% | 3/3 | |
| 13 | Dược phẩm OPC | 25.000 ▲5.49% | 1.500 | 6.00% | 5.33% | 2/3 | |
| 14 | Công nghệ cao Traphaco | 33.843 | 2.000 | 5.91% | 6.89% | 3/3 | |
| 15 | Dược phẩm TW Codupha | 9.048 ▲0.99% | 500 | 5.53% | 6.27% | 3/3 | |
| 16 | Traphaco | 72.468 ▼0.63% | 4.000 | 5.52% | 4.60% | 3/3 | |
| 17 | Dược Phẩm TW3 | 55.478 ▲1.04% | 3.000 | 5.41% | 10.21% | 3/3 | |
| 18 | S.P.M CORP | 10.713 ▼6.66% | 500 | 4.67% | 4.67% | 2/3 | |
| 19 | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 14.410 | 650 | 4.51% | 4.05% | 3/3 | |
| 20 | Dược phẩm DOMESCO | 66.364 ▲1.47% | 2.500 | 3.77% | 3.77% | 3/3 | |
| 21 | TW3Đột biến Dược TW3 | 13.445 | 500 | 3.72% | 1.73% | 2/3 | |
| 22 | Dược Mediplantex | 24.661 ▲4.00% | 900 | 3.65% | 2.23% | 3/3 | |
| 23 | Dược phẩm Hải Phòng | 46.746 | 1.700 | 3.64% | 3.35% | 3/3 | |
| 24 | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 23.996 ▲4.15% | 700 | 2.92% | 2.74% | 2/3 | |
| 25 | Dược Danapha | 31.000 | 700 | 2.26% | 2.80% | 3/3 | |
| 26 | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 67.719 | 1.500 | 2.22% | 1.53% | 3/3 | |
| 27 | Dược phẩm Nam Dược | 114.991 | 2.500 | 2.17% | 2.03% | 3/3 | |
| 28 | IMEXPHARM | 46.549 ▼0.53% | 1.000 | 2.15% | 2.51% | 3/3 | |
| 29 | Dược phẩm 2/9 | 23.376 ▼6.25% | 500 | 2.14% | 2.85% | 3/3 | |
| 30 | Dược phẩm Mekophar | 27.973 ▼2.73% | 500 | 1.79% | 2.74% | 3/3 | |
| 31 | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 21.696 | 300 | 1.38% | 1.84% | 3/3 | |
| 32 | Dược phẩm Hà Tây | 86.364 ▲0.53% | 1.000 | 1.16% | 0.77% | 2/3 |