← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2024
Cập nhật 2024-12-31 · 13 công ty · Điện tử & Thiết bị điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Điện cơ Hải Phòng | 9.918 ▼6.09% | 1.500 | 15.12% | 11.77% | 3/3 | |
| 2 | K.I.P Việt Nam | 7.466 | 800 | 10.72% | 11.16% | 3/3 | |
| 3 | Thiết bị điện GELEX | 27.252 ▲3.94% | 2.000 | 7.34% | 6.85% | 3/3 | |
| 4 | Pin Ắc quy Miền Nam | 27.695 ▲2.77% | 2.000 | 7.22% | 6.86% | 3/3 | |
| 5 | Pin Hà Nội | 74.438 | 5.000 | 6.72% | 5.15% | 3/3 | |
| 6 | Sứ Hoàng Liên Sơn | 16.450 | 1.000 | 6.08% | 13.78% | 3/3 | |
| 7 | Thiết bị phụ tùng cơ điện | 25.500 | 1.500 | 5.88% | 5.88% | 3/3 | |
| 8 | Viettronics Tân Bình | 10.036 ▼6.75% | 500 | 4.98% | 4.98% | 3/3 | |
| 9 | BTHĐột biến Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 22.495 ▼6.05% | 700 | 3.11% | 1.04% | 1/3 | |
| 10 | Điện Cơ | 26.044 | 700 | 2.69% | 1.54% | 2/3 | |
| 11 | Ắc quy Tia Sáng | 42.166 ▼4.23% | 1.112 | 2.64% | 1.67% | 3/3 | |
| 12 | Thiết bị điện Đông Anh | 94.618 | 2.000 | 2.11% | 2.47% | 3/3 | |
| 13 | Dây và Cáp điện Taya | 12.856 | 250 | 1.94% | 4.02% | 3/3 |