← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2024
Cập nhật 2024-12-31 · 8 công ty · Ô tô và phụ tùng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CN Ô tô - Vinacomin | 2.800 | 1.000 | 35.71% | 40.46% | 3/3 | |
| 2 | HTLĐột biến Ô tô Trường Long | 26.138 ▲1.39% | 8.500 | 32.52% | 14.66% | 3/3 | |
| 3 | DASĐột biến Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | 5.484 | 1.000 | 18.23% | 6.07% | 1/3 | |
| 4 | SAVICO | 14.429 ▼2.41% | 1.000 | 6.93% | 6.93% | 3/3 | |
| 5 | Cao su Đà Nẵng | 21.295 ▼0.35% | 1.200 | 5.64% | 7.36% | 3/3 | |
| 6 | Cao su Sao Vàng | 23.973 | 600 | 2.50% | 2.78% | 3/3 | |
| 7 | Cao su Miền Nam | 15.119 ▼1.28% | 300 | 1.98% | 1.98% | 3/3 | |
| 8 | Ô tô Hàng Xanh | 15.813 ▼1.16% | 300 | 1.90% | 2.74% | 3/3 |