← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2024
Cập nhật 2024-12-31 · 16 công ty · Công nghiệp nặng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản1
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FBCÍt GD Cơ khí Phổ Yên | 3.700 | 20.000 | 540.54% | 288.30% | 2/3 | |
| 2 | Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | 1.186 | 420 | 35.41% | 36.34% | 3/3 | |
| 3 | Đông Anh Licogi | 20.896 | 3.800 | 18.19% | 18.98% | 3/3 | |
| 4 | Bơm Hải Dương | 12.010 ▼1.02% | 2.000 | 16.65% | 13.88% | 3/3 | |
| 5 | Máy động lực và Máy NN | 35.354 ▲0.25% | 5.035 | 14.24% | 12.93% | 3/3 | |
| 6 | Cơ khí An Giang | 37.764 ▲0.69% | 5.000 | 13.24% | 10.59% | 3/3 | |
| 7 | Cơ khí xăng dầu | 29.421 ▲1.27% | 3.350 | 11.39% | 9.63% | 3/3 | |
| 8 | Phụ tùng máy số 1 | 43.358 | 3.700 | 8.53% | 9.38% | 3/3 | |
| 9 | Lắp máy IDICO | 9.379 | 800 | 8.53% | 7.46% | 3/3 | |
| 10 | Chế tạo máy - Vinacomin | 14.198 | 1.000 | 7.04% | 8.45% | 3/3 | |
| 11 | Cơ điện Uông Bí - Vinacomin | 15.703 | 1.000 | 6.37% | 6.58% | 3/3 | |
| 12 | Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI | 22.342 | 1.200 | 5.37% | 5.37% | 3/3 | |
| 13 | LILAMA 10 | 19.033 ▲6.81% | 1.000 | 5.25% | 5.25% | 3/3 | |
| 14 | Tâp đoàn 911 | 9.956 ▼1.37% | 500 | 5.02% | 3.34% | 2/3 | |
| 15 | LLMĐột biến LILAMA | 16.344 | 450 | 2.75% | 1.33% | 3/3 | |
| 16 | Thương mại và DV - Vinacomin | 3.819 ▼2.50% | 100 | 2.62% | 1.75% | 2/3 |