← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2024
Cập nhật 2024-12-31 · 39 công ty · Sản xuất & Phân phối Điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhiệt điện Phả Lại | 10.627 ▼0.45% | 2.700 | 25.41% | 13.25% | 3/3 | |
| 2 | Nhiệt điện Bà Rịa | 11.604 | 2.792 | 24.06% | 17.16% | 3/3 | |
| 3 | Thủy điện Cần Đơn | 12.785 | 1.800 | 14.08% | 15.64% | 3/3 | |
| 4 | Nhiệt điện Quảng Ninh | 12.775 ▲2.19% | 1.750 | 13.70% | 14.61% | 3/3 | |
| 5 | Thủy điện A Vương | 52.134 ▼0.37% | 6.989 | 13.41% | 12.82% | 3/3 | |
| 6 | Phát triển Điện lực Việt Nam | 26.679 | 3.400 | 12.74% | 7.12% | 3/3 | |
| 7 | Thủy điện Sông Ba Hạ | 48.046 ▲1.63% | 5.825 | 12.12% | 9.55% | 3/3 | |
| 8 | Thủy điện Đăk Đoa | 20.472 | 2.000 | 9.77% | 9.77% | 3/3 | |
| 9 | Thủy điện Miền Nam | 32.303 | 3.000 | 9.29% | 8.77% | 3/3 | |
| 10 | Thủy điện - Điện lực 3 | 51.977 ▼0.17% | 4.800 | 9.23% | 11.01% | 3/3 | |
| 11 | Thủy điện Quế Phong | 21.782 | 2.000 | 9.18% | 6.12% | 2/3 | |
| 12 | Thủy điện Hương Sơn | 22.471 | 2.000 | 8.90% | 4.97% | 3/3 | |
| 13 | Thủy điện Sê San 4A | 33.359 ▼2.33% | 2.900 | 8.69% | 9.79% | 3/3 | |
| 14 | Thủy điện Thác Mơ | 67.096 ▲3.42% | 5.683 | 8.47% | 8.34% | 3/3 | |
| 15 | Thủy điện Srok Phu Miêng | 24.401 ▼3.32% | 2.000 | 8.20% | 9.29% | 3/3 | |
| 16 | Thủy điện Định Bình | 36.759 | 3.000 | 8.16% | 9.98% | 3/3 | |
| 17 | Nhiệt điện Hải Phòng | 12.792 ▲0.79% | 1.002 | 7.83% | 8.30% | 3/3 | |
| 18 | Sông Ba JSC | 28.325 ▼0.17% | 2.200 | 7.77% | 7.65% | 3/3 | |
| 19 | Thủy điện Gia Lai | 26.230 ▼1.06% | 2.000 | 7.62% | 8.13% | 3/3 | |
| 20 | Thủy điện Xuân Minh | 15.184 | 1.100 | 7.24% | 4.61% | 2/3 | |
| 21 | Thủy điện Nước Trong | 48.446 | 3.500 | 7.22% | 8.94% | 3/3 | |
| 22 | Thủy điện Nậm Mu | 32.758 ▲7.03% | 2.200 | 6.72% | 6.92% | 3/3 | |
| 23 | Thủy điện Thác Bà | 40.372 | 2.500 | 6.19% | 6.61% | 3/3 | |
| 24 | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 33.222 | 2.050 | 6.17% | 10.99% | 3/3 | |
| 25 | Thủy điện Miền Trung | 29.454 ▲0.15% | 1.700 | 5.77% | 7.92% | 3/3 | |
| 26 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 35.531 | 2.000 | 5.63% | 12.19% | 3/3 | |
| 27 | Điện miền Trung | 43.269 ▲1.07% | 2.300 | 5.32% | 6.39% | 3/3 | |
| 28 | Điện nước Hải Phòng | 51.414 ▲1.36% | 2.500 | 4.86% | 4.86% | 3/3 | |
| 29 | Thủy điện Buôn Đôn | 20.885 | 1.000 | 4.79% | 4.42% | 3/3 | |
| 30 | Điện lực Khánh Hòa | 12.781 ▼6.97% | 600 | 4.69% | 4.17% | 3/3 | |
| 31 | Thủy điện Bắc Hà | 21.200 | 900 | 4.25% | 3.30% | 3/3 | |
| 32 | Thủy điện Hủa Na | 24.000 ▲2.46% | 1.000 | 4.17% | 3.47% | 2/3 | |
| 33 | Nhiệt điện Ninh Bình | 13.200 ▲8.20% | 500 | 3.79% | 8.33% | 3/3 | |
| 34 | Điện lực Nhơn Trạch 2 | 19.493 ▲1.21% | 700 | 3.59% | 8.30% | 3/3 | |
| 35 | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 45.490 | 1.500 | 3.30% | 9.16% | 3/3 | |
| 36 | Vinacomin Power | 13.265 | 400 | 3.02% | 3.90% | 3/3 | |
| 37 | SMAĐột biến Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | 13.069 | 350 | 2.68% | 0.90% | 1/3 | |
| 38 | Đầu tư Điện lực 3 | 18.936 | 500 | 2.64% | 5.11% | 3/3 | |
| 39 | Cơ Điện Lạnh REE | 58.243 ▲1.34% | 1.000 | 1.72% | 1.72% | 3/3 |